Tới nội dung chính

Lớp phủ · Lotus FLOOR TOPCOAT PU 2K

Sơn sàn PU 2K hệ nước

Sơn phủ sàn polyurethane hai thành phần hệ nước — lớp làm việc chính, quyết định bề mặt, màu sắc, độ cứng và khả năng kháng mài mòn của hệ.

Lotus FLOOR TOPCOAT PU 2K là sơn phủ sàn polyurethane hai thành phần, hệ nước. Lớp làm việc chính, quyết định bề mặt, màu, độ cứng và kháng mài mòn của hệ. Phản ứng với đóng rắn Lotus LH5 (isocyanate HDI) tạo màng cứng, kháng mài mòn và trầy xước. Kháng nước, kháng kiềm, dầu mỡ, dung môi nhẹ, vệt bánh xe. Không ố vàng, kháng UV tốt hơn epoxy và sơn gốc dung môi, dùng được ngoài trời. Gốc nước, VOC thấp, không chì, không thủy ngân, không bắt lửa.

Ứng dụng phù hợp

  • Sơn sàn trong nhà và ngoài trời
  • Sàn gara, sân thể thao, công trình thương mại, bệnh viện, nhà kho, nhà xưởng
  • Hầu hết bề mặt: kim loại, gỗ, bê tông, tấm composite, tấm fiber cement silicate
  • Một số bề mặt sơn cũ có thể được xem xét phủ lại sau khi kiểm tra độ bám dính, độ tương thích và xử lý bề mặt.

Khi nào nên dùng

  • Cần bề mặt hoàn thiện đồng màu, dễ lau chùi và giảm bụi phấn từ nền bê tông
  • Khu vực có xe đẩy, xe nâng, vệt bánh xe hoặc tiếp xúc dầu mỡ, dung môi nhẹ
  • Hạng mục ngoài trời cần độ bền màu và kháng UV cao hơn epoxy

Bề mặt / điều kiện cần đánh giá thêm

  • Khu vực ngâm hóa chất mạnh hoặc nhiệt độ cao — cần đánh giá bằng danh mục cụ thể
  • Nền đang thấm ẩm từ dưới lên chưa xử lý nguyên nhân
  • Khu vực yêu cầu kháng axit/kiềm mạnh liên tục — cần trao đổi với kỹ thuật

Các trường hợp trên không có nghĩa là không thi công được, nhưng cần kỹ thuật kiểm tra và có thể phải thay đổi cấu trúc hệ.

Điểm mạnh

Ưu điểm chính

Màng sơn cứng, kháng mài mòn và trầy xước tốt

Dùng cho lối đi, xe đẩy và xe nâng ở mức tải đã kiểm tra nền.

Kháng nước, vệt bánh xe và hóa chất cơ bản

Chịu được dầu mỡ, dung môi nhẹ và các hóa chất phổ thông. Khu vực hóa chất mạnh cần đối chiếu danh mục cụ thể.

Bền màu, không ố vàng, kháng UV

Bền ngoài trời hơn epoxy và sơn gốc dung môi. Dùng gần biển, sương muối, mưa nhiều.

Đa dạng bề mặt và phân khu bằng màu

Dùng được trên bê tông, gỗ, kim loại, composite; dùng màu để tách lối đi, vùng đặt hàng và vùng thao tác.

Quy trình tư vấn và chuẩn bị phương án

  1. 01Kiểm tra lớp lót đã đạt yêu cầu và đủ thời gian chờ
  2. 02Trộn sơn với đóng rắn Lotus LH5 theo tỷ lệ ghi trên bao bì, khuấy đều rồi thêm nước 5–20%
  3. 03Đợi sơn ổn định 8–10 phút, thi công trong pot life 2–4 giờ
  4. 04Thi công độ dày màng ướt 120–180 micron, theo số lớp đã thống nhất
  5. 05Bổ sung tùy chọn tạo nhám nếu có yêu cầu; đóng rắn theo điều kiện thực tế

Số lớp, khoảng cách lớp và thời gian chờ phải theo TDS của sản phẩm cùng điều kiện nhiệt độ, độ ẩm thực tế tại công trường.

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật — nguồn: TDS chính thức
Tên mã sản phẩmLotus FLOOR TOPCOAT PU 2K
Loại sơnSơn 2K, polyurethane hệ nước, có màu (đóng rắn Lotus LH5, gốc isocyanate HDI)
Tỷ lệ pha (sơn : đóng rắn)Sơn : chất đóng rắn Lotus LH5 = 4 : 1 theo khối lượng (bảng thông số); phần hướng dẫn thi công trong TDS ghi 5 : 1 — pha theo hướng dẫn in trên bao bì và xác nhận với kỹ thuật.
Pha loãng bằng nướcNước 5–20% theo khối lượng, thêm sau khi đã trộn đóng rắn; khuyến khích dùng nước DI
Thời gian sống hỗn hợp (pot life)2–2,5h ở 25°C. Thời gian còn hiệu quả sau khi trộn: 4h (15°C) / 3h (25°C) / 2h (35°C).
Độ dày màng khuyến nghịĐộ dày màng ướt 120–180 micron khi thi công bằng lăn
Thời gian khô & chờ lớp kế tiếpKhô bề mặt: 2h (15°C) / 1h (25°C) / 0,5h (35°C). Chờ lớp kế tiếp: 10h / 5h / 4h (5–8h ở 25°C). Khô cứng 12h ở 25°C; đưa vào sử dụng sau 24h; màng sơn hoàn thiện hoàn toàn sau 7 ngày.
Điều kiện nhiệt độ / độ ẩm thi côngNhiệt độ môi trường 15–35°C (nhiệt độ bề mặt cao hơn điểm sương ít nhất 3°C); độ ẩm không khí < 80%; khu vực kín cần tăng cường thông gió.
Yêu cầu tuổi nền bê tôngBê tông đã đóng rắn tối thiểu 21 ngày; một số trường hợp cần chà nhám nhẹ để tăng bám dính.
Độ phủ / định mức6–8 m²/lít/lớp; số lớp thi công 1–2 lớp
Khả năng kháng hóa chấtKháng nước, kiềm, vệt bánh xe và hóa chất phổ thông như dầu mỡ, dung môi nhẹ. Danh mục hóa chất cụ thể cần kỹ thuật xác nhận.
Độ bóngLiên hệ để nhận TDS mới nhất
Màu sắcLiên hệ để nhận TDS mới nhất
Thành phần nguyên liệuHỗn hợp hydroxyl acrylic polymer, bột khoáng, màu, nước DI, chất làm đặc, phụ gia hoạt tính (tỷ trọng 1,05 ± 0,05 g/ml; pH 8–9; hàm lượng rắn 45–48%)
Đóng gói1 kg / 5 kg / 20 kg
Hạn sử dụng8 tháng khi chưa mở nắp
Chứng chỉ kiểm địnhSGS, Quatest 3

Thông số cần đối chiếu theo TDS phiên bản mới nhất và điều kiện thực tế tại công trường.

Hướng dẫn thi công

Chuẩn bị bề mặt, dụng cụ và cách pha trộn

Nội dung theo tài liệu sản phẩm Lotus. Khi thi công thực tế, luôn đối chiếu TDS phiên bản mới nhất và điều kiện tại công trường.

Chuẩn bị và xử lý bề mặt

  • Sàn bê tông cứng tối thiểu 21 ngày; một số trường hợp cần chà nhám nhẹ để tăng độ bám dính.
  • Làm sạch bề mặt, loại bỏ dầu mỡ và tạp chất, đảm bảo khô ráo, không thấm ẩm.
  • Nền đã có lớp sơn cũ: nếu bong tróc, phồng rộp thì loại bỏ hoàn toàn và xử lý lại từ đầu; nếu còn tốt, thử nghiệm trên diện tích nhỏ để kiểm tra tương thích và độ bám dính.

Dụng cụ và biện pháp thi công

  • Phun: thiết bị phun chuyên dụng cho thi công sơn sàn.
  • Lăn: con lăn rulo chuyên dụng cho sơn sàn, lăn đều, không để đọng sơn; độ dày màng ướt 120–180 micron.

Pha trộn và thi công

  • Trộn sơn và đóng rắn đúng tỷ lệ ghi trên bao bì, khuấy đều trước, sau đó thêm nước và tiếp tục khuấy.
  • Khuấy máy 5–7 phút hoặc khuấy tay liên tục 10 phút; đợi sơn ổn định 8–10 phút trước khi thi công.
  • Tỷ lệ pha loãng thay đổi theo thiết bị, biện pháp thi công, nhiệt độ và độ ẩm — nguyên tắc là đảm bảo độ che phủ và độ dày màng.
  • Không đậy kín hỗn hợp đã trộn đóng rắn; không dùng sơn sau khi vượt pot life.
  • Vệ sinh dụng cụ bằng nước sạch trước khi sơn khô; nếu đã khô, ngâm nước khử ion rồi rửa sạch.

Lưu ý khi sử dụng

  • Tỷ lệ pha sơn và chất đóng rắn phải càng chính xác càng tốt, sai tỷ lệ sẽ ảnh hưởng chất lượng màng sơn.
  • Sơn đã pha đóng rắn nhưng chưa dùng hết không được cho ngược vào thùng sơn gốc.
  • Dùng máy khuấy, khuấy đều từ đáy thùng; khuấy đủ lâu để hỗn hợp đồng nhất.
  • Khuyến khích pha loãng bằng nước DI (nước khử ion).
  • Pha quá nhiều nước làm giảm độ che phủ và gây chảy khi sơn mặt đứng, mặt cạnh.
  • Tránh để lẫn dung môi hữu cơ và hóa chất khác vào sơn.
  • Trước khi màng sơn hoàn thiện hoàn toàn, cần che chắn để tránh tiếp xúc trực tiếp với nước, hóa chất và tác động cơ học.

Bảo quản

  • Lưu trữ tại nơi khô ráo, thoáng mát.
  • Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với nắng nóng và nhiệt độ cao.
  • Đóng nắp kín sau khi mở và sử dụng xong.

Các sản phẩm PU 2K sử dụng chất đóng rắn hệ nước Lotus LH5 (gốc isocyanate HDI). Tỷ lệ pha theo hướng dẫn in trên bao bì và TDS phát hành ngày 30/05/2026 (bảng này thay thế các bảng phát hành trước).

Tài liệu

TDS / SDS và hướng dẫn liên quan

  • LOT-FLR-TDS-2K-TC

    TDS

    TDS — Sơn phủ sàn PU 2K hệ nước (Lotus FLOOR TOPCOAT PU 2K)

    Thông số kỹ thuật sơn phủ sàn PU 2K hệ nước: độ dày màng, độ phủ, kháng hóa chất, thời gian khô và điều kiện thi công.

    Trạng thái:
    2026-09-12
    Biên soạn:
    Bộ phận kỹ thuật Sơn Lotus
  • LOT-FLR-SDS-001

    SDS

    SDS/MSDS an toàn hóa chất

    Thông tin an toàn, bảo hộ khi thi công, lưu trữ và xử lý sự cố tràn đổ cho nhóm sản phẩm gốc nước.

    Trạng thái:
    Đang xác minh dữ liệu kỹ thuật
    Biên soạn:
    Bộ phận kỹ thuật Sơn Lotus

Đi cùng trong hệ

Sản phẩm thường dùng cùng nhau

  • Lớp lót

    Sơn lót sàn PU 2K hệ nước

    Sơn lót sàn trong suốt polyurethane hai thành phần hệ nước, cho độ cứng cao và khả năng gia cố nền tốt hơn lót 1K.

    Xem sản phẩm
  • Lớp phủ hoàn thiện

    Sơn phủ bóng sàn PU 2K hệ nước

    Sơn bóng sàn trong suốt polyurethane hai thành phần hệ nước, làm lớp phủ bảo vệ cho sàn công nghiệp và dân dụng, trong nhà và ngoài trời.

    Xem sản phẩm

FAQ liên quan

Câu hỏi thường gặp về sản phẩm này

Có thể dùng cho khu vực có xe nâng không?
Được, nhưng hệ phải thiết kế cho tải đó: lót liên kết cao, phủ đủ dày, bê tông đủ đặc chắc. Tải, loại bánh xe và tần suất đối chiếu TDS và hiện trạng nền. Lotus không đưa con số chịu tải chung; kỹ thuật xác nhận theo từng khu.
Sơn sàn hệ nước có chống trượt không?
Bản thân lớp phủ phẳng không phải là bề mặt chống trượt. Khi khu vực có nước, dầu hoặc độ dốc, hệ cần bổ sung tùy chọn tạo nhám với mức độ hạt phù hợp. Mức nhám cao giúp giảm trơn nhưng khó vệ sinh hơn, nên cần cân đối theo từng khu vực. Nên thống nhất mẫu bề mặt trước khi thi công diện rộng.
Bao lâu có thể đi lại hoặc đưa vào vận hành?
Thời gian chờ phụ thuộc sản phẩm, nhiệt độ, độ ẩm và độ dày màng, chỉ lấy theo TDS và điều kiện công trường. Lotus không đưa mốc chung như đi lại sau 2 ngày hay xe sau 7 ngày. Khi chốt hệ, kỹ thuật cho mốc tham chiếu kèm điều kiện cho từng lớp.

Form kỹ thuật ngắn

Gửi hiện trạng nền để xác nhận sản phẩm phù hợp

Kỹ thuật sẽ đối chiếu hiện trạng nền và điều kiện vận hành trước khi xác nhận sản phẩm và số lớp.

Ví dụ: nền cũ có bụi phấn, khu vực có xe nâng, cần thi công theo ca đêm.

Không cần tạo tài khoản. Thông tin chỉ dùng để tư vấn kỹ thuật và báo giá.