Hỏi đáp kỹ thuật
Câu hỏi thường gặp
Mỗi câu trả lời kèm điều kiện áp dụng. Với trường hợp cụ thể của nền sàn, kỹ thuật cần xem ảnh hoặc khảo sát trực tiếp.
Chọn hệ sơn
Hệ nước là gì, khi nào dùng lót 1K, khi nào cần lót PU 2K.
- Sơn sàn hệ nước là gì?
- Sơn sàn hệ nước là hệ phủ dùng nước làm môi trường phân tán thay cho dung môi, thi công cho nền bê tông và một số bề mặt phù hợp. Hệ này thường được cân nhắc khi công trình cần giảm mùi dung môi hoặc khi khu vực lân cận vẫn hoạt động trong lúc thi công. Điều cần nhớ: gốc nước là đặc điểm của sản phẩm, không phải lời hứa về độ bền. Việc hệ có phù hợp hay không vẫn phụ thuộc độ ẩm nền, độ đặc chắc, mức nhiễm dầu, tình trạng sơn cũ và tải thực tế trên sàn.
- Sơn sàn PU hệ nước phù hợp với những loại công trình nào?
- Hệ PU gốc nước thường dùng cho nhà xưởng, kho vận, khu vực đi bộ và xe đẩy, tầng hầm, bãi đỗ xe và các khu vực cần dễ vệ sinh. Với nhà máy thực phẩm, dược phẩm hoặc khu vực có hóa chất, cần đối chiếu danh mục chất tẩy rửa, tần suất vệ sinh và mức tải trước khi chốt hệ. Khu vực ngoài trời phải được kỹ thuật xác nhận riêng vì điều kiện UV và thoát nước khác hẳn trong nhà.
- Sơn sàn PU 2K hệ nước dùng cho nền nào?
- Trước hết là nền bê tông đã khô, đặc chắc và được mài mở bề mặt, hút bụi sạch. Trên nền cũ hút không đều hoặc khu vực chịu tải và vệ sinh thường xuyên, lớp lót hai thành phần thường được chọn để tăng liên kết. Với nền còn ẩm, nhiễm dầu sâu hoặc bê tông yếu, việc cần làm là xử lý nguyên nhân trước chứ không phải đổi loại sơn. Bề mặt ngoài bê tông và các trường hợp phủ lên lớp sơn cũ cần đối chiếu TDS và thử một khu vực mẫu.
- Khác biệt giữa lớp lót 1K và lót PU 2K là gì?
- Lót 1K là một thành phần, thi công đơn giản, phù hợp nền đặc chắc và mức tải nhẹ đến trung bình. Lót PU 2K là hai thành phần, cần pha đúng tỷ lệ và thi công trong thời gian sống hỗn hợp, nhưng cho liên kết cao hơn trên nền cũ, nền có độ hút không đều hoặc hệ chịu tải và vệ sinh thường xuyên. Việc chọn lót nên dựa trên hiện trạng nền, không dựa trên giá vật tư.
- Khi nào nên dùng lót 1K?
- Khi nền bê tông còn tốt: khô, đặc chắc, không nhiễm dầu, độ hút tương đối đều sau khi mài, và khu vực chủ yếu là đi lại, xe đẩy hoặc tải nhẹ đến trung bình. Trong các trường hợp đó, lót một thành phần đủ để ổn định bề mặt và tạo liên kết cho lớp phủ, đồng thời tổ chức thi công đơn giản hơn. Nếu nền cũ hút chênh lệch rõ, có vùng vá, hoặc khu vực chịu xe nâng và rửa nước thường xuyên, nên xem xét lót hai thành phần và đối chiếu TDS trước khi chốt.
- Khi nào cần lót PU 2K?
- Khi nền cần liên kết mạnh hơn mức mà lót một thành phần mang lại: nền cũ có độ hút không đều, nhiều mảng vá, bề mặt sau mài nhám rõ, hoặc khu vực chịu xe nâng, vệ sinh nước và hóa chất thường xuyên. Lót hai thành phần đòi hỏi pha đúng tỷ lệ ghi trên bao bì và thi công trong thời gian sống của hỗn hợp, nên cần chuẩn bị dụng cụ và nhân lực tương ứng. Quyết định cuối vẫn dựa trên kết quả kiểm tra nền, không dựa trên loại công trình.
Xử lý nền bê tông
Bụi phấn, độ hút, dầu nhớt, sơn cũ, độ ẩm và nứt nền.
- Nền bê tông cũ có sơn được không?
- Phần lớn nền bê tông cũ vẫn sơn được, nhưng kết quả phụ thuộc vào việc xử lý nền. Cần kiểm tra độ đặc chắc, độ ẩm, mức bụi phấn, vùng bong rỗ và dấu hiệu nhiễm dầu. Sau khi mài mở bề mặt và hút bụi, kỹ thuật sẽ quyết định dùng lót 1K hay lót PU 2K. Nếu nền có nước thấm từ dưới lên, cần xử lý nguyên nhân trước khi thi công lớp phủ.
- Làm sao biết nền có bụi phấn?
- Có hai cách kiểm tra nhanh tại chỗ. Quét lòng bàn tay lên nền: nếu tay bám lớp bụi trắng mịn thì lớp bê tông mặt đang yếu. Cách thứ hai là dán một đoạn băng keo mạnh xuống nền rồi bóc dứt khoát, xem lượng bụi và hạt bám lên keo. Nền có bụi phấn cần mài đến lớp bê tông đặc chắc rồi hút bụi công nghiệp, vì bụi mịn còn sót lại là một trong những nguyên nhân bong sớm phổ biến nhất. Chỉ quét dọn hoặc rửa nước không giải quyết được lớp mặt yếu.
- Nền có dầu nhớt hoặc bụi phấn cần xử lý thế nào?
- Dầu nhớt phải được tẩy và mài loại bỏ đến khi bề mặt không còn thấm dầu, vì dầu còn lại sẽ làm giảm độ bám của lớp lót. Nền bụi phấn cần mài đến lớp bê tông đặc chắc và hút bụi kỹ. Với vùng nhiễm dầu sâu, có thể phải cắt bỏ và vá lại cục bộ. Đây là các trường hợp nên khảo sát trực tiếp thay vì quyết định qua ảnh.
- Sàn dính dầu có phủ sơn mới được không?
- Chỉ sau khi dầu đã được loại bỏ tới mức bề mặt không còn đẩy nước. Cách kiểm tra đơn giản là rưới ít nước lên vùng nghi ngờ: nếu nước loang thành màng hoặc co lại thành giọt thì dầu vẫn còn. Quy trình xử lý thường gồm tẩy bằng chất phù hợp, mài loại bỏ lớp ngấm, rồi kiểm tra lại. Với vùng ngấm sâu quanh chân máy hoặc khu bảo dưỡng, có thể phải cắt bỏ và vá lại cục bộ. Phủ sơn lên nền còn dầu gần như luôn dẫn tới bong theo mảng.
- Có thể sơn lên lớp sơn cũ không?
- Một số bề mặt sơn cũ có thể được xem xét phủ lại sau khi kiểm tra độ bám dính, độ tương thích và xử lý bề mặt. Cần biết lớp cũ thuộc loại gì, còn bám tới đâu, đã phấn hóa chưa và có nhiễm dầu không. Cách thử nhanh là dán băng keo mạnh rồi bóc, xem sơn có đi theo. Phần đã mất bám phải được loại bỏ, mép chuyển tiếp phải xử lý gọn. Khi không rõ chủng loại lớp cũ, nên thi công thử một khu vực mẫu và đối chiếu TDS trước khi làm diện rộng.
- Nền còn ẩm có thi công được không?
- Không nên. Hơi ẩm đẩy từ dưới lên hoặc nền chưa khô sau vệ sinh sẽ tạo áp lực dưới màng sơn và dẫn tới phồng, bong. Cách kiểm tra tại chỗ: dán kín một tấm nylon xuống nền, để vài giờ rồi xem mặt dưới có đọng hơi nước hoặc nền dưới tấm có sẫm màu hơn. Nếu có, việc cần làm là tìm nguyên nhân — nước ngầm, thiếu lớp cản ẩm, rò rỉ, đọng nước sau khi rửa — và xử lý trước. Lớp phủ mới không xử lý được nguồn ẩm, dù tăng thêm số lớp.
- Nền có khe nứt thì xử lý trước hay phủ luôn?
- Xử lý trước. Phủ chồng qua khe nứt chỉ che vết nứt trong thời gian ngắn, sau đó vết nứt sẽ tái hiện đúng vị trí đó trên lớp mới. Cần phân biệt nứt co ngót bề mặt, nứt có bong rỗ hai bên và mạch co giãn của kết cấu, vì cách xử lý khác nhau. Hãy gõ dọc theo vết nứt: nghe rỗng là bên dưới có khoảng trống cần mở rộng và vá lại. Nếu nứt có bậc lệch hoặc mở rộng theo thời gian, cần đánh giá riêng vì có thể liên quan đến kết cấu.
Nhà xưởng và xe nâng
Lối chạy, điểm quay đầu, tải và loại bánh xe.
- Có thể dùng cho khu vực có xe nâng không?
- Có thể, nhưng hệ phải được thiết kế cho mức tải đó: lớp lót liên kết cao, lớp phủ đủ dày và nền bê tông đạt độ đặc chắc yêu cầu. Mức tải cụ thể, loại bánh xe và tần suất di chuyển cần được đối chiếu với TDS sản phẩm và hiện trạng nền. Lotus không đưa ra con số chịu tải chung cho mọi công trình; kỹ thuật sẽ xác nhận theo từng khu vực.
- Khu xe nâng cần kiểm tra những gì trước khi chọn hệ?
- Cần bảy dữ liệu: tần suất di chuyển giờ cao điểm, tải nâng thường xuyên và tải lớn nhất, loại bánh xe, đường chạy thực tế kèm điểm quay đầu, trạng thái bê tông dọc vệt bánh, dầu và nước tại khu nạp — bảo dưỡng, cùng vị trí khe co giãn và mép hố ga trên đường chạy. Lý do là sàn không mòn đều: lối chạy thẳng chịu tải lăn, điểm quay đầu chịu ma sát xoắn, khu tập kết chịu tải điểm và va đập. Tách khu khi khảo sát giúp đặt đúng cấu trúc lớp cho từng chỗ.
- Lối xe nâng có cần hệ khác khu vực đi bộ không?
- Thường là có, vì hai khu vực chịu tác động khác nhau. Lối xe nâng cần liên kết tốt với nền và bề mặt chịu được tải lăn lặp lại; lối đi bộ ưu tiên dễ vệ sinh và đủ chống trượt tại điểm ẩm. Nếu gộp cả hai vào một cấu hình, thường xảy ra một trong hai chuyện: chỗ cần chắc thì không đủ, hoặc chỗ cần dễ lau lại quá nhám. Cách làm hợp lý là tách khu ngay khi khảo sát, rồi đối chiếu TDS và hiện trạng nền cho từng khu trước khi chốt.
Tầng hầm, ram dốc, chống trượt
Độ nhám theo vị trí, nước đọng và khả năng vệ sinh.
- Sơn sàn hệ nước có chống trượt không?
- Bản thân lớp phủ phẳng không phải là bề mặt chống trượt. Khi khu vực có nước, dầu hoặc độ dốc, hệ cần bổ sung tùy chọn tạo nhám với mức độ hạt phù hợp. Mức nhám cao giúp giảm trơn nhưng khó vệ sinh hơn, nên cần cân đối theo từng khu vực. Nên thống nhất mẫu bề mặt trước khi thi công diện rộng.
- Ram dốc tầng hầm có nên làm chống trượt?
- Ram dốc là vị trí nên ưu tiên, vì ở đó có cùng lúc độ dốc, nước mang từ ngoài vào và lực phanh của xe. Mức nhám nên đủ rõ theo hướng di chuyển, và cần thống nhất trước với bộ phận vệ sinh vì bề mặt nhám hơn sẽ khó lau hơn. Ô đỗ và lối đi trong hầm thường không cần cùng mức nhám với ram. Cách bố trí cụ thể phụ thuộc độ dốc thực tế, hướng thoát nước và loại xe, nên cần xem hiện trạng trước khi chốt phương án.
- Bề mặt càng nhám thì càng an toàn hơn phải không?
- Không hẳn. Khi bề mặt nhám hơn mức mà công tác vệ sinh thực tế xử lý được, bụi, dầu và cặn chất tẩy sẽ đọng giữa các hạt. Sau vài tháng, phần đọng đó lấp dần cấu trúc nhám và sàn trơn trở lại, trong khi việc lau vẫn nặng hơn trước. Cách làm hợp lý là chọn nhám rõ ở ram dốc và khu rửa, giữ bề mặt dễ lau ở khu khô, và xử lý ranh giới giữa hai khu cho gọn. Nên làm mẫu tại vị trí khó nhất rồi để bộ phận vệ sinh thử trước.
- Sơn sàn PU hệ nước có dùng ngoài trời được không?
- Ngoài trời là điều kiện khắt khe hơn: phơi UV, mưa, chênh nhiệt và thoát nước. Không nên mặc định dùng hệ trong nhà cho khu vực ngoài trời. Với sân thể thao, sân chơi hoặc khu vực phơi trực tiếp, kỹ thuật cần xác nhận hệ phủ phù hợp, yêu cầu độ bám bề mặt và kế hoạch bảo trì màu theo chu kỳ.
Thực phẩm, dược phẩm và vệ sinh
Quy trình rửa, hóa chất, khu khô — khu ướt và hồ sơ kỹ thuật.
- Sàn nhà máy thực phẩm nên bắt đầu từ thông tin nào?
- Từ quy trình vệ sinh, không từ diện tích. Cần biết khu vực đó được rửa bằng gì, nước nóng hay lạnh, chất tẩy nào ở nồng độ nào, tần suất bao nhiêu lần mỗi ngày và nước thoát đi đâu. Sau đó mới bàn tới phân khu khô — ướt, mức chống trượt và cấu trúc lớp cho từng khu. Nên có mặt bộ phận vệ sinh trong buổi khảo sát vì họ biết sàn bị làm gì mỗi ngày. Khả năng chịu hóa chất của từng sản phẩm cần đối chiếu TDS thay vì kết luận chung.
- Hệ sơn có chứng nhận cho khu vực thực phẩm không?
- Chúng tôi không tự gắn cho hệ sơn các nhãn như đạt HACCP, GMP hay tiêu chuẩn an toàn thực phẩm khi chưa có hồ sơ chính thức cho đúng sản phẩm và đúng phạm vi áp dụng. Nếu bộ phận QA hoặc đơn vị audit yêu cầu chứng từ, hãy nêu rõ ngay từ đầu để kỹ thuật xác nhận phạm vi tài liệu hiện có trước khi đề xuất phương án. Với thông tin hiện tại, các tài liệu có thể cung cấp theo yêu cầu gồm TDS, SDS và hướng dẫn thi công của từng sản phẩm trong hệ.
- Khu rửa dùng hóa chất mạnh thì cần lưu ý gì?
- Khả năng chịu hóa chất phụ thuộc từng sản phẩm và từng loại chất tẩy ở nồng độ, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc cụ thể, nên phải đối chiếu TDS chứ không kết luận theo nhóm sản phẩm. Việc hữu ích nhất là gửi danh mục hóa chất đang dùng kèm nồng độ và tần suất rửa. Ngoài ra cần xem lại thoát nước: chỗ đọng nước và đọng chất tẩy là nơi hỏng trước tiên. Kỹ thuật sẽ nói rõ trường hợp nào phù hợp và trường hợp nào cần điều chỉnh cách vệ sinh hoặc cấu hình lớp.
Thi công, đóng rắn, bảo trì
Điều kiện thi công, thời gian chờ và cách giữ sàn sau bàn giao.
- Bao lâu có thể đi lại hoặc đưa vào vận hành?
- Thời gian chờ phụ thuộc từng sản phẩm trong hệ, nhiệt độ, độ ẩm không khí và độ dày màng thực tế, nên chỉ có thể xác định theo TDS của sản phẩm được chọn cùng điều kiện công trường. Lotus không đưa ra mốc chung như đi lại sau 2 ngày hay xe tải sau 7 ngày. Khi chốt hệ, kỹ thuật sẽ cung cấp mốc tham chiếu kèm điều kiện áp dụng cho từng lớp.
- Có thể thi công khi nhà máy vẫn đang chạy không?
- Có thể, nếu chia khu và chấp nhận tiến độ dài hơn. Cần thống nhất trước ranh giới từng đợt, lối di chuyển của người và hàng, cách che chắn để bụi mài không vào khu sản xuất, và khoảng thời gian mỗi khu được đóng để chờ khô. Hệ gốc nước có ưu điểm về mùi so với hệ dung môi, nhưng vẫn cần thông gió và vẫn cần thời gian đóng rắn theo TDS. Kế hoạch chia giai đoạn nên lập sau khảo sát, vì phụ thuộc mặt bằng và lịch sản xuất thực tế.
- Sau khi bàn giao cần bảo trì sàn thế nào?
- Việc đầu tiên là chốt cách vệ sinh phù hợp với mức nhám đã chọn: dụng cụ, chất tẩy và tần suất. Tiếp theo là theo dõi các điểm chịu lực nhiều nhất — lối xe chạy, điểm quay đầu, khu hạ hàng, ram dốc — vì đó là nơi xuất hiện dấu hiệu mài mòn đầu tiên. Khi lớp bề mặt bắt đầu mòn nhưng lớp bên dưới còn nguyên, việc phủ lại lớp hoàn thiện thường ít tốn kém hơn nhiều so với làm lại toàn bộ hệ. Kế hoạch bảo trì nên được lập ngay khi chốt hệ.
- Điều kiện thời tiết và thông gió ảnh hưởng thế nào?
- Nhiệt độ, độ ẩm không khí và thông gió ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian sống của hỗn hợp hai thành phần, thời gian chờ giữa các lớp và tốc độ đóng rắn. Cùng một hệ, thi công trong xưởng kín thông gió kém sẽ khô chậm hơn so với khu vực thoáng. Vì vậy khoảng nhiệt độ, độ ẩm cho phép và các mốc thời gian đều phải lấy theo TDS của sản phẩm được chọn, đối chiếu với điều kiện đo được tại công trường trong đúng thời điểm thi công.
Báo giá, định mức, gửi yêu cầu
Thông tin cần gửi, biến số chi phí và cách tính định mức.
- Cần cung cấp thông tin gì để nhận tư vấn và báo giá?
- Thông tin cơ bản gồm: loại công trình, diện tích dự kiến, hiện trạng nền, điều kiện vận hành (loại xe, hóa chất, độ ẩm), tỉnh/thành và thời điểm dự kiến thi công. Ảnh hoặc video nền sàn giúp kỹ thuật đánh giá nhanh hơn, đặc biệt là ảnh cận bề mặt và ảnh toàn khu vực. Nếu có bản vẽ hoặc yêu cầu phân khu, gửi kèm sẽ rút ngắn thời gian đề xuất.
- Chi phí sơn sàn thay đổi do những yếu tố nào?
- Sáu yếu tố thường gặp: mức xử lý nền phải làm, cấu trúc hệ và số lớp, độ hút cùng độ nhám của nền sau mài, yêu cầu chống trượt và ngoại quan, diện tích cùng cách chia giai đoạn, và điều kiện công trường như thông gió, vận chuyển, thi công ngoài giờ. Trong đó, xử lý nền là hạng mục biến động nhiều nhất, vì chỉ xác định được sau khi mở bề mặt. Đó cũng là lý do một đơn giá gọn theo m² dễ sai khi nền cũ chưa được kiểm tra kỹ.
- Định mức vật tư được tính thế nào?
- Tính theo từng lớp, không tính theo thùng sơn. Trình tự là: đo diện tích từng khu vực, gán vai trò cho từng lớp trong hệ, lấy định mức từ TDS của đúng sản phẩm, cộng hao hụt theo hiện trạng nền, rồi quy về quy cách đóng gói. Với lớp hai thành phần, phải tính theo bộ vì phần đã pha không giữ lại được sau khi hết thời gian sống của hỗn hợp. Chúng tôi không đưa ra con số định mức chung cho mọi nền, vì độ hút và độ nhám sau mài khác nhau ở từng công trình.
- Khi nào cần khảo sát trực tiếp?
- Nên khảo sát khi nền có dấu hiệu ẩm, nứt, bong rỗ, nhiễm dầu, đã có lớp sơn cũ không rõ chủng loại, hoặc khi khu vực yêu cầu vệ sinh và chống trơn đặc thù. Diện tích lớn, thi công theo giai đoạn trong lúc nhà máy vận hành cũng là trường hợp cần khảo sát để lập kế hoạch. Với nền mới, đơn giản, ảnh và thông tin vận hành thường đã đủ để đề xuất sơ bộ.
Yêu cầu tư vấn
Câu hỏi của bạn chưa có ở đây?
Gửi hiện trạng nền và điều kiện vận hành, kỹ thuật sẽ trả lời theo đúng trường hợp của bạn.
