Tới nội dung chính

Trung tâm kỹ thuật

Tài liệu và kiến thức thi công sàn

Dành cho nhà thầu, bộ phận bảo trì và tư vấn thiết kế khi lập phương án sàn công nghiệp.

  • LOT-FLR-TDS-1K

    TDS

    TDS — Sơn lót sàn hệ nước 1K (Lotus FLOOR SEALER)

    Thông số kỹ thuật sơn lót sàn một thành phần hệ nước: tỷ lệ pha, độ phủ, thời gian khô, điều kiện thi công.

    Trạng thái:
    2026-09-12
    Biên soạn:
    Bộ phận kỹ thuật Sơn Lotus
  • LOT-FLR-TDS-2K-SLR

    TDS

    TDS — Sơn lót sàn PU 2K hệ nước (Lotus FLOOR SEALER PU 2K)

    Thông số kỹ thuật sơn lót sàn PU 2K hệ nước: tỷ lệ pha với đóng rắn LH5, pot life, độ phủ, thời gian chờ lớp.

    Trạng thái:
    2026-09-12
    Biên soạn:
    Bộ phận kỹ thuật Sơn Lotus
  • LOT-FLR-TDS-2K-TC

    TDS

    TDS — Sơn phủ sàn PU 2K hệ nước (Lotus FLOOR TOPCOAT PU 2K)

    Thông số kỹ thuật sơn phủ sàn PU 2K hệ nước: độ dày màng, độ phủ, kháng hóa chất, thời gian khô và điều kiện thi công.

    Trạng thái:
    2026-09-12
    Biên soạn:
    Bộ phận kỹ thuật Sơn Lotus
  • LOT-FLR-TDS-2K-VN

    TDS

    TDS — Sơn phủ bóng sàn PU 2K hệ nước (Lotus FLOOR VARNISH PU 2K)

    Thông số kỹ thuật sơn bóng sàn PU 2K hệ nước: độ dày màng, độ phủ, kháng mài mòn, thời gian khô và điều kiện thi công.

    Trạng thái:
    2026-09-12
    Biên soạn:
    Bộ phận kỹ thuật Sơn Lotus
  • LOT-FLR-SDS-001

    SDS

    SDS/MSDS an toàn hóa chất

    Thông tin an toàn, bảo hộ khi thi công, lưu trữ và xử lý sự cố tràn đổ cho nhóm sản phẩm gốc nước.

    Trạng thái:
    Đang xác minh dữ liệu kỹ thuật
    Biên soạn:
    Bộ phận kỹ thuật Sơn Lotus

Hướng dẫn thực hành

Chuẩn bị nền, bảo trì và khảo sát sàn

Hướng dẫn chuẩn bị nền trước khi sơn sàn hệ nước

Cập nhật 2026-09-12 · Bộ phận kỹ thuật Sơn Lotus

Tóm tắt

Chuẩn bị nền là bước quan trọng nhất: đo độ ẩm, mài mở bề mặt, hút bụi công nghiệp, xử lý dầu, vá nứt, kiểm tra sơn cũ trước khi lót.

Đo độ ẩm nền

Độ ẩm là nguyên nhân hàng đầu gây phồng rộp và bong màng sơn. Dùng máy đo độ ẩm bê tông (kiểu điện trở hoặc điện dung) đo tại nhiều vị trí. Ngưỡng an toàn cho hệ nước Lotus: dưới 4% CB (can bằng trọng lượng). Nền có nước ngầm đẩy lên phải xử lý nguyên nhân trước, không chỉ phủ lót.

Mài mở bề mặt

Mài cơ học (máy mài đĩa + đá kim cương hạt 30–60) để mở mao mạch bê tông, loại bỏ lớp xi măng yếu trên bề mặt (laitance) và vữa trát dư. Mục tiêu: bề mặt sạch, đặc chắc, có độ nhám đồng đều để lớp lót bám vào.

Hút bụi công nghiệp

Bụi mài là kẻ thù của độ bám. Dùng máy hút bụi công nghiệp (kèm bộ lọc HEPA) hút toàn bộ bề mặt và khe nứt. Không dùng chổi quét — bụi mịn vẫn lơ lửng và lắng lại khi bắt đầu sơn.

Xử lý dầu nhớt và vết bẩn

Vùng nhiễm dầu: tẩy bằng dung dịch kiềm chuyên dụng, chà xát, để ngấm 10–15 phút rồi xả nước. Lặp lại 2–3 lần. Với dầu thấm sâu: mài tới lớp bê tông sạch hoặc cắt vá cục bộ. Kiểm tra bằng thử thấm nước — giọt nước thấm đều là đạt, đọng thành giọt là vẫn còn dầu.

Vá nứt và khuyết điểm

Nứt tĩnh (không còn chuyển vị): dùng vật liệu vá nứt epoxy hoặc polyurea, bơm trám đầy. Nứt còn chuyển vị: cần đánh giá nguyên nhân, có thể phải cắt rãnh rộng hơn và dùng vật liệu co giãn. Vùng bong rỗ: đục bỏ, làm sạch, vá bằng vữa sửa chữa bê tông.

Kiểm tra lớp sơn cũ

Nếu nền đã có sơn cũ: thử độ bám bằng rạch chéo (cross-cut test) hoặc băng dính. Bong tróc diện rộng → bóc bỏ toàn bộ. Còn bám tốt → mài nhám bề mặt để tạo mặt bám cho lớp mới. Xác định chủng loại sơn cũ (epoxy, PU, acrylic) để đánh giá tương thích.

  • Thử độ bám tại 3–5 vị trí đại diện
  • Đánh dấu vùng bong để xử lý riêng
  • Ghi lại loại sơn cũ nếu biết — kỹ thuật cần thông tin này

Hướng dẫn bảo trì sàn sau thi công

Cập nhật 2026-09-12 · Bộ phận kỹ thuật Sơn Lotus

Tóm tắt

Bảo trì sàn hệ nước: vệ sinh định kỳ bằng nước và dung dịch trung tính, lau vết bẩn ngay, tránh hóa chất mạnh và va đập, phủ lại lớp hoàn thiện khi bề mặt mờ hoặc xước.

Vệ sinh định kỳ

Vệ sinh hằng ngày: quét hoặc hút bụi khô. Vệ sinh sâu: lau bằng nước sạch hoặc dung dịch tẩy rửa trung tính (pH 6–8). Tránh dùng nước áp lực cao trực tiếp lên màng sơn trong 7 ngày đầu sau thi công.

  • Tuần đầu: chỉ quét/hút bụi, không lau nước
  • Sau 7 ngày: lau bằng nước sạch hoặc dung dịch trung tính
  • Sau 15 ngày: màng sơn hoàn thiện hoàn toàn, vệ sinh bình thường

Hóa chất tẩy rửa phù hợp

Dùng dung dịch tẩy rửa trung tính hoặc kiềm nhẹ (pH 6–10). Tránh axit mạnh (HCl, H₂SO₄), dung môi hữu cơ (xylene, toluene, acetone) và chất tẩy rửa chứa clo nồng độ cao. Nếu phải dùng hóa chất mạnh cho vệ sinh công nghiệp, thử trên diện tích nhỏ trước.

Xử lý vết bẩn

Dầu mỡ, hóa chất đổ tràn: lau ngay bằng vải hoặc giấy thấm, không để ngâm lâu. Vệt bánh xe: lau bằng dung dịch tẩy rửa trung tính, chà nhẹ. Vết cứng: dùng dao nhựa cạo nhẹ, không dùng dao kim loại.

Khi nào cần phủ lại

Phủ lại lớp hoàn thiện (phủ màu hoặc phủ bóng) khi bề mặt bắt đầu mờ, xước nhiều, hoặc màu nhạt ở lối đi chính. Không cần bóc toàn bộ — chỉ mài nhám nhẹ lớp cũ, vệ sinh, rồi phủ 1–2 lớp mới. Ghi lại hệ đã dùng để phủ đúng loại.

  • Bề mặt mờ hoặc xước nhiều ở lối đi
  • Màu nhạt không đồng đều
  • Màng sơn bị rạn chân chim diện rộng

Những việc cần tránh

Tránh kéo vật nặng có cạnh sắc trên sàn, va đập bằng vật cứng, đố lửa trực tiếp, và để hóa chất mạnh ngâm lâu. Với khu vực xe nâng: kiểm tra lốp xe, không quay đầu tại chỗ trên nền khô, giảm tốc ở khúc cong.

Checklist khảo sát sàn trước thi công

Cập nhật 2026-09-12 · Bộ phận kỹ thuật Sơn Lotus

Tóm tắt

Checklist khảo sát: đo độ ẩm, kiểm tra độ đặc chắc, nhiễm dầu, nứt, thoát nước, tải và điều kiện thi công theo ca. Dùng trước khi chọn hệ, tránh bong tróc sau nghiệm thu.

Độ ẩm nền

Đo bằng máy đo độ ẩm bê tông tại 5–10 vị trí/100 m². Ghi lại vị trí có chỉ số cao nhất. Nền mới: kiểm tra tuổi bê tông (tối thiểu 21 ngày). Nền cũ: kiểm tra nguồn ẩm (nước ngầm, thấm mưa, rò rỉ ống nước).

  • Máy đo: điện trở hoặc điện dung
  • Ngưỡng an toàn: < 4% CB
  • Nền có nước ngầm: cần lớp cắt ẩm hoặc xử lý nguyên nhân

Độ đặc chắc bề mặt

Kiểm tra bằng búa Schmidt hoặc thử cào bề mặt. Bê tông yếu, bụi phấn: cần mài sâu hơn hoặc xử lý gia cường. Đánh giá độ nhám sau mài: bề mặt phải có cảm giác giấy nhám hạt trung.

Nhiễm dầu mỡ

Nhìn vệt dầu, mùi dầu. Thử thấm nước: giọt nước thấm đều = sạch, đọng thành giọt = còn dầu. Đánh dấu vùng nhiễm để xử lý riêng. Vùng nhiễm sâu: có thể phải cắt vá.

Vết nứt và khuyết điểm

Ghi vị trí, chiều dài, chiều rộng nứt. Phân biệt nứt tĩnh (đã ổn định) và nứt còn chuyển vị (cần theo dõi). Vùng bong rỗ: gõ búa nhẹ, nghe âm thanh rỗ để xác định diện tích.

  • Nứt < 0,3 mm: bơm chất trám nứt
  • Nứt 0,3–2 mm: rãnh V, vá vật liệu co giãn
  • Nứt > 2 mm hoặc còn chuyển vị: kỹ thuật đánh giá riêng

Thoát nước và độ dốc

Khu vực ướt (rửa, vệ sinh): kiểm tra độ dốc tối thiểu 1–1,5% về phía thoát nước. Đọng nước = rủi ro trơn và hư màng. Cần xử lý dốc trước khi sơn, không bù bằng lớp sơn dày.

Tải vận hành

Ghi loại xe (đi bộ, xe đẩy, xe nâng), tải trọng bánh, tần suất di chuyển, lối đi chính và vùng quay đầu. Xe nâng nặng: cần lớp phủ dày hơn và có thể bổ sung tạo nhám ở lối đi.

  • Loại xe và tải trọng
  • Tần suất di chuyển (số chuyến/ngày)
  • Vùng tập kết và lối đi chính

Điều kiện thi công theo ca

Nhiệt độ, độ ẩm không khí tại thời điểm thi công (15–35°C, < 80% độ ẩm). Khả năng thông gió: khu vực kín cần quạt hút. Cửa sổ thời gian: nhà máy đang vận hành cần chia theo phân khu, thống nhất trước ca dừng máy.

Bài viết kỹ thuật

Những quyết định thường gặp khi chọn hệ

Khi nào chọn lót 1K và khi nào chọn lót PU 2K?

Cập nhật 2026-01-15 · Bộ phận kỹ thuật Sơn Lotus

Trả lời nhanh

Chọn lót 1K khi nền đặc chắc, sạch dầu, tải nhẹ đến trung bình. Xem lót PU 2K khi nền cũ, hút không đều, bụi phấn nhẹ sau mài, hoặc có xe nâng và vệ sinh thường xuyên. Quyết định theo kết quả kiểm tra nền và TDS, không theo giá vật tư.

Lớp lót làm gì trong hệ sơn sàn

Lớp lót làm việc ổn định bề mặt bê tông, giảm độ hút nền, tạo liên kết cho lớp phủ. Lót sai thì lớp phủ vẫn đẹp lúc bàn giao nhưng bong cục bộ sau vài tháng.

Trường hợp nên dùng lót 1K

Lót 1K phù hợp khi nền bê tông đủ đặc chắc, đã mài mở bề mặt, không nhiễm dầu và khu vực chủ yếu đi bộ hoặc xe đẩy. Ưu điểm là thi công đơn giản, không phải pha đóng rắn nên giảm rủi ro sai tỷ lệ tại công trường.

  • Bê tông mới đã đủ thời gian đóng rắn
  • Khu vực tải nhẹ đến trung bình
  • Cần rút ngắn thời gian thi công

Trường hợp nên dùng lót PU 2K

Khi nền cũ, độ hút chênh lệch giữa các vùng, hoặc khu vực có xe nâng và vệ sinh thường xuyên, lót PU 2K cho liên kết cao hơn. Đổi lại, cần pha đúng tỷ lệ và thi công trong thời gian sống hỗn hợp theo TDS.

  • Nền cũ, có bụi phấn nhẹ sau khi mài
  • Khu vực xe nâng, xe kéo
  • Khu vực rửa và vệ sinh định kỳ

Cần kiểm tra gì trước khi quyết định

Trước khi chọn lót, nên có kết quả kiểm tra độ ẩm nền, độ đặc chắc sau mài, mức nhiễm dầu và thông tin vận hành thực tế. Với nền không rõ lịch sử, khảo sát trực tiếp sẽ tiết kiệm hơn việc làm lại lớp phủ.

Những vấn đề cần kiểm tra trước khi sơn nền bê tông cũ

Cập nhật 2026-01-15 · Bộ phận kỹ thuật Sơn Lotus

Trả lời nhanh

Trước khi sơn bê tông cũ, kiểm tra độ ẩm, độ đặc chắc sau mài, bụi phấn, nhiễm dầu, nứt và sơn cũ còn bám không. Bỏ qua các bước này là nguyên nhân hay gặp nhất gây bong sau vài tháng.

Độ ẩm và nguồn ẩm

Ẩm là nguyên nhân hàng đầu gây phồng rộp và bong màng. Cần xác định nền có lớp cắt ẩm hay không, có nước ngầm đẩy lên hay không và độ ẩm bề mặt tại thời điểm thi công. Nếu nguồn ẩm chưa xử lý, mọi hệ sơn đều rủi ro.

Độ đặc chắc và bụi phấn

Nền cũ thường có lớp bề mặt yếu, bụi phấn. Sau khi mài, cần kiểm tra bề mặt còn đủ đặc chắc để chịu lực bám của hệ sơn. Nếu vẫn bở, phải mài sâu hơn hoặc xử lý gia cường trước khi lót.

Nhiễm dầu, vết nứt và lớp sơn cũ

Dầu nhớt cần được tẩy và mài loại bỏ; vùng nhiễm sâu có thể phải cắt vá cục bộ. Vết nứt cần được đánh giá là nứt tĩnh hay nứt còn chuyển vị. Với lớp sơn cũ, cần kiểm tra độ bám và chủng loại để quyết định giữ, mài nhám hay bóc bỏ.

  • Thử độ bám lớp sơn cũ trên vài vị trí đại diện
  • Phân biệt nứt tĩnh và nứt còn chuyển vị
  • Đánh dấu vùng nhiễm dầu để xử lý riêng

Điều kiện thi công

Nhiệt độ, độ ẩm không khí và khả năng thông gió ảnh hưởng đến thời gian khô và chất lượng màng. Với nhà máy đang vận hành, nên chia giai đoạn theo phân khu và thống nhất trước cửa sổ thời gian thi công.

Sơn sàn hệ nước và hệ dung môi: các tiêu chí cần cân nhắc

Cập nhật 2026-01-15 · Bộ phận kỹ thuật Sơn Lotus

Trả lời nhanh

Khi so sánh hệ nước và hệ dung môi, xét theo mùi, thông gió, thi công khi nhà máy đang chạy, vệ sinh, tải cơ học và hóa chất. Không có hệ tốt nhất chung; đối chiếu TDS với yêu cầu thực tế.

Mùi và điều kiện thi công

Hệ nước ít mùi hơn hệ dung môi, dùng được ở khu khó thông gió hoặc gần khu đang chạy. Vẫn cần thông gió và bảo hộ theo hướng dẫn an toàn.

Yêu cầu vệ sinh và bề mặt

Khu vệ sinh thường xuyên cần bề mặt liền mạch, xử lý chân tường, thoát nước đúng và đối chiếu chất tẩy. Xem các tiêu chí này trước khi bàn gốc nước hay dung môi.

Tải cơ học và hóa chất

Tải và danh mục hóa chất quyết định cấu trúc hệ: loại lót, số lớp, độ dày, hoàn thiện. Con số chịu tải hay kháng hóa chất lấy từ TDS và điều kiện áp dụng, không dùng phát biểu chung.

  • Liệt kê loại xe, tần suất và tải trọng thực tế
  • Liệt kê hóa chất, nồng độ và thời gian tiếp xúc
  • Xác định khu vực ướt và yêu cầu chống trơn

Yêu cầu tài liệu

Cần TDS hoặc checklist khảo sát cho phương án của bạn?

Ví dụ: nền cũ có bụi phấn, khu vực có xe nâng, cần thi công theo ca đêm.

Không cần tạo tài khoản. Thông tin chỉ dùng để tư vấn kỹ thuật và báo giá.