Tới nội dung chính

Lớp lót · Lotus FLOOR SEALER

Sơn lót sàn hệ nước, một thành phần

Sơn lót sàn trong suốt, một thành phần hệ nước gốc nhựa acrylic, dùng để xử lý bề mặt trước khi thi công lớp phủ, cho cả trong nhà và ngoài trời.

Lotus FLOOR SEALER là sơn lót trong suốt, một thành phần, gốc acrylic hệ nước. Dùng lót nền bê tông trước khi phủ, cả trong nhà lẫn ngoài trời. Thẩm thấu sâu, kháng kiềm, chống muối hóa, giúp lớp phủ bám tốt hơn. Màng lót kín nước, giảm thấm ngược. Gốc nước, VOC thấp, không chì, không thủy ngân, không bắt lửa.

Ứng dụng phù hợp

  • Sơn sàn trong nhà và ngoài trời
  • Sàn gara, sân thể thao, công trình thương mại, bệnh viện, nhà kho, nhà xưởng
  • Bề mặt bê tông và tấm fiber cement (calcium silicate)

Khi nào nên dùng

  • Nền đặc chắc, không nhiễm dầu và không bị bụi phấn sâu
  • Hệ hoàn thiện dự kiến chịu tải đi bộ, xe đẩy hoặc xe nâng nhẹ
  • Cần thi công nhanh, nhẹ mùi, hạn chế dung môi trong khu vực đang vận hành

Bề mặt / điều kiện cần đánh giá thêm

  • Nền còn ẩm cao hoặc chưa xử lý nguyên nhân thấm — cần đo độ ẩm trước
  • Nền nhiễm dầu nhớt chưa xử lý triệt để
  • Nền bụi phấn dày, độ đặc chắc kém — cần kỹ thuật đánh giá lại hệ lót
  • Khu vực ngâm hóa chất hoặc rửa nước áp lực liên tục — cần đánh giá riêng

Các trường hợp trên không có nghĩa là không thi công được, nhưng cần kỹ thuật kiểm tra và có thể phải thay đổi cấu trúc hệ.

Điểm mạnh

Ưu điểm chính

Acrylic gốc nước, một thành phần

Không dung môi độc hại, không pha đóng rắn, không lo sai tỷ lệ và không hết pot life.

Nhẹ mùi, nhanh khô, thi công dễ dàng

Khô bề mặt trong 10–30 phút tùy nhiệt độ, phù hợp khu vực khó thông gió mạnh. Vẫn cần thông gió theo hướng dẫn an toàn.

Thẩm thấu cao, kháng kiềm và muối hóa

Ổn định bề mặt bê tông, giúp lớp phủ hút đều hơn nên màu và độ dày màng đồng nhất hơn.

Kháng nước, hỗ trợ hạn chế thấm ngược

Màng lót kín hơn giúp giảm ảnh hưởng của hơi ẩm từ nền lên lớp phủ. Trường hợp nền ẩm cao vẫn cần đánh giá riêng.

Quy trình tư vấn và chuẩn bị phương án

  1. 01Mài mở bề mặt, hút bụi sạch
  2. 02Xử lý dầu, nứt và khuyết điểm nền
  3. 03Khuấy đều sơn từ đáy thùng, pha loãng nước 5–10% theo khối lượng
  4. 04Thi công bằng lăn hoặc phun, chờ 4–6 giờ trước khi lên lớp kế tiếp

Số lớp, khoảng cách lớp và thời gian chờ phải theo TDS của sản phẩm cùng điều kiện nhiệt độ, độ ẩm thực tế tại công trường.

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật — nguồn: TDS chính thức
Tên mã sản phẩmLotus FLOOR SEALER
Loại sơnSơn 1K, hệ nước, gốc acrylic, trong suốt (tỷ trọng 1,25 ± 0,05 g/ml; pH 8–9; hàm lượng rắn min 45%)
Tỷ lệ pha (sơn : đóng rắn)Một thành phần — không pha chất đóng rắn
Pha loãng bằng nướcNước 5–10% theo khối lượng
Thời gian sống hỗn hợp (pot life)Liên hệ để nhận TDS mới nhất
Độ dày màng khuyến nghịLiên hệ để nhận TDS mới nhất
Thời gian khô & chờ lớp kế tiếpKhô bề mặt: 30 phút (15°C) / 10 phút (25°C) / 10 phút (35°C). Chờ lớp kế tiếp: 6h (15°C) / 4h (25°C) / 4h (35°C). Màng sơn hoàn thiện hoàn toàn sau 7–15 ngày tùy điều kiện thời tiết.
Điều kiện nhiệt độ / độ ẩm thi côngNhiệt độ môi trường 15–35°C (nhiệt độ bề mặt cao hơn điểm sương ít nhất 3°C); độ ẩm không khí < 80%; khu vực kín cần tăng cường thông gió.
Yêu cầu tuổi nền bê tôngBê tông đã đóng rắn tối thiểu 21 ngày; một số trường hợp cần chà nhám nhẹ để tăng bám dính.
Độ phủ / định mức6–8 m²/lít/lớp (phụ thuộc độ nhám và độ hút của nền)
Khả năng kháng hóa chấtLiên hệ để nhận TDS mới nhất
Độ bóngLiên hệ để nhận TDS mới nhất
Màu sắcLiên hệ để nhận TDS mới nhất
Thành phần nguyên liệuHỗn hợp acrylic polymer, nước DI, chất làm đặc, phụ gia hoạt tính
Đóng gói1 kg / 5 kg / 20 kg
Hạn sử dụng8 tháng khi chưa mở nắp
Chứng chỉ kiểm địnhSGS, Quatest 3

Thông số cần đối chiếu theo TDS phiên bản mới nhất và điều kiện thực tế tại công trường.

Hướng dẫn thi công

Chuẩn bị bề mặt, dụng cụ và cách pha trộn

Nội dung theo tài liệu sản phẩm Lotus. Khi thi công thực tế, luôn đối chiếu TDS phiên bản mới nhất và điều kiện tại công trường.

Chuẩn bị và xử lý bề mặt

  • Sàn bê tông cứng tối thiểu 21 ngày; một số trường hợp cần chà nhám nhẹ để tăng độ bám dính.
  • Làm sạch bề mặt, loại bỏ dầu mỡ và tạp chất, đảm bảo khô ráo, không thấm ẩm.
  • Nền đã có lớp sơn cũ: nếu bong tróc, phồng rộp thì loại bỏ hoàn toàn và xử lý lại từ đầu; nếu còn tốt, thử nghiệm trên diện tích nhỏ để kiểm tra tương thích và độ bám dính.

Dụng cụ và biện pháp thi công

  • Phun: thiết bị phun chuyên dụng cho thi công sơn sàn.
  • Lăn: con lăn rulo chuyên dụng cho sơn sàn, lăn đều tay, không để đọng sơn.

Pha trộn và thi công

  • Pha loãng: nước 5–10% theo khối lượng.
  • Dùng máy khuấy, khuấy đều sơn từ đáy thùng trước khi thi công.
  • Khi phun: không để sơn lưu lâu trong đường ống, súng phun hoặc dụng cụ; rửa bằng nước sạch đều đặn.
  • Vệ sinh dụng cụ bằng nước sạch trước khi sơn khô; nếu đã khô, ngâm nước rồi rửa lại.
  • Nhiệt độ cao hơn giúp màng sơn đạt độ bám và độ cứng sớm hơn; số liệu thời gian khô chỉ mang tính tham khảo.

Lưu ý khi sử dụng

  • Khuấy đều từ đáy thùng; khuấy càng lâu càng đảm bảo sự đồng nhất của sơn.
  • Pha quá nhiều nước làm giảm độ dày màng sơn khi khô, ảnh hưởng chất lượng hoàn thiện.
  • Tránh để lẫn dung môi hữu cơ và hóa chất khác vào sơn.
  • Trước khi màng sơn hoàn thiện hoàn toàn, cần che chắn tránh tiếp xúc trực tiếp với nước, hóa chất và tác động cơ học.

Bảo quản

  • Lưu trữ tại nơi khô ráo, thoáng mát.
  • Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với nắng nóng và nhiệt độ cao.
  • Đóng nắp kín sau khi mở và sử dụng xong.

Các sản phẩm PU 2K sử dụng chất đóng rắn hệ nước Lotus LH5 (gốc isocyanate HDI). Tỷ lệ pha theo hướng dẫn in trên bao bì và TDS phát hành ngày 30/05/2026 (bảng này thay thế các bảng phát hành trước).

Tài liệu

TDS / SDS và hướng dẫn liên quan

  • LOT-FLR-TDS-1K

    TDS

    TDS — Sơn lót sàn hệ nước 1K (Lotus FLOOR SEALER)

    Thông số kỹ thuật sơn lót sàn một thành phần hệ nước: tỷ lệ pha, độ phủ, thời gian khô, điều kiện thi công.

    Trạng thái:
    2026-09-12
    Biên soạn:
    Bộ phận kỹ thuật Sơn Lotus
  • LOT-FLR-SDS-001

    SDS

    SDS/MSDS an toàn hóa chất

    Thông tin an toàn, bảo hộ khi thi công, lưu trữ và xử lý sự cố tràn đổ cho nhóm sản phẩm gốc nước.

    Trạng thái:
    Đang xác minh dữ liệu kỹ thuật
    Biên soạn:
    Bộ phận kỹ thuật Sơn Lotus

Đi cùng trong hệ

Sản phẩm thường dùng cùng nhau

  • Lớp phủ

    Sơn sàn PU 2K hệ nước

    Sơn phủ sàn polyurethane hai thành phần hệ nước — lớp làm việc chính, quyết định bề mặt, màu sắc, độ cứng và khả năng kháng mài mòn của hệ.

    Xem sản phẩm
  • Lớp phủ hoàn thiện

    Sơn phủ bóng sàn PU 2K hệ nước

    Sơn bóng sàn trong suốt polyurethane hai thành phần hệ nước, làm lớp phủ bảo vệ cho sàn công nghiệp và dân dụng, trong nhà và ngoài trời.

    Xem sản phẩm

FAQ liên quan

Câu hỏi thường gặp về sản phẩm này

Khác biệt giữa lớp lót 1K và lót PU 2K là gì?
Lót 1K một thành phần, thi công đơn giản, dùng nền đặc chắc, tải nhẹ đến trung bình. Lót PU 2K hai thành phần, pha đúng tỷ lệ, thi công trong pot life, liên kết cao hơn trên nền cũ, hút không đều, khu chịu tải và vệ sinh thường xuyên. Chọn lót theo hiện trạng nền, không theo giá.
Nền bê tông cũ có sơn được không?
Phần lớn bê tông cũ vẫn sơn được, nhưng phụ thuộc xử lý nền. Kiểm tra độ đặc chắc, độ ẩm, bụi phấn, bong rỗ và nhiễm dầu. Sau khi mài và hút bụi, kỹ thuật quyết định lót 1K hay PU 2K. Nền có nước thấm từ dưới lên thì xử lý nguyên nhân trước khi phủ.
Nền có dầu nhớt hoặc bụi phấn cần xử lý thế nào?
Dầu nhớt phải được tẩy và mài loại bỏ đến khi bề mặt không còn thấm dầu, vì dầu còn lại sẽ làm giảm độ bám của lớp lót. Nền bụi phấn cần mài đến lớp bê tông đặc chắc và hút bụi kỹ. Với vùng nhiễm dầu sâu, có thể phải cắt bỏ và vá lại cục bộ. Đây là các trường hợp nên khảo sát trực tiếp thay vì quyết định qua ảnh.

Form kỹ thuật ngắn

Gửi hiện trạng nền để xác nhận sản phẩm phù hợp

Kỹ thuật sẽ đối chiếu hiện trạng nền và điều kiện vận hành trước khi xác nhận sản phẩm và số lớp.

Ví dụ: nền cũ có bụi phấn, khu vực có xe nâng, cần thi công theo ca đêm.

Không cần tạo tài khoản. Thông tin chỉ dùng để tư vấn kỹ thuật và báo giá.