Sơn sàn hệ nước cho công trình cần độ bền, an toàn và dễ vận hành.
Bạn gửi ảnh nền, diện tích và vị trí; kỹ thuật cho biết cần kiểm tra gì trước khi đặt vật tư — cho nhà xưởng, nhà máy thực phẩm – dược phẩm, tầng hầm và sân ngoài trời.
Hệ nước giúp giảm mùi dung môi; vẫn cần đánh giá thông gió và điều kiện thi công của từng khu vực.
Kỹ thuật xem ảnh nền trước khi nói tới tên sản phẩm
Một hệ sơn rõ vai trò: xử lý nền → chọn một lớp lót → phủ màu → hoàn thiện tùy chọn.
Tài liệu kỹ thuật theo từng mã sản phẩm khi yêu cầu
Sơn sàn hệ nước là gì và dùng khi nào?
Sơn sàn hệ nước là hệ phủ dùng nước làm môi trường phân tán, thi công trên nền bê tông đã được mài mở bề mặt và hút bụi. Hệ gồm lớp lót và lớp phủ với vai trò khác nhau. Việc hệ có phù hợp hay không phụ thuộc độ ẩm nền, độ đặc chắc, mức nhiễm dầu, tình trạng sơn cũ và tải thực tế của khu vực.
Chọn nhóm công trình, rồi chọn hệ sơn theo hiện trạng nền
Bốn nhóm công trình có cách xử lý bề mặt khác nhau. Chọn nhóm gần nhất — công cụ bên dưới sẽ mở đúng nhóm câu hỏi cho hệ sơn.
Công cụ chọn hệ sơn
Năm bước để nhận gợi ý hệ sơn theo hiện trạng nền.
Năm bước hỏi đúng những gì kỹ thuật cần biết: loại công trình, tình trạng nền, cách khu vực đó được dùng, diện tích, rồi tới bước kết quả. Kết quả là đề xuất sơ bộ kèm những điểm cần kiểm tra tại công trường.
Công cụ này không thay cho việc kiểm tra nền. Khi có dấu hiệu ẩm, nhiễm dầu sâu hoặc bong tróc diện rộng, kết quả sẽ nhắc bạn gửi ảnh để kỹ thuật xem trước.
Công trình của bạn là loại nào?
Chọn một mục để tiếp tục.
Cách chúng tôi làm việc
Ba điều chúng tôi nói trước, kể cả khi nó làm chậm đơn hàng
Màng sơn đã đóng rắn trên nền được mài mở mao mạch — độ bám nhìn thấy được ở mép cắt, không nằm trong lời quảng cáo.
01
Không chọn sơn trước khi hiểu nền
Trước khi nói tới tên sản phẩm, kỹ thuật xem nền có bụi phấn, ẩm, nhiễm dầu hay đã có lớp sơn cũ. Cùng một mã sơn đặt trên hai nền khác nhau cho hai kết quả khác nhau.
Nền còn ẩm, nhiễm dầu sâu hoặc bong tróc diện rộng thì việc cần làm là xử lý nền, không phải sơn ngay.
Lớp lót lo phần liên kết với bê tông, lớp phủ lo bề mặt chịu bánh xe và hóa chất vệ sinh. Bỏ lót để tiết kiệm một lớp thường dẫn tới bong mảng đúng ở lối đi bị dùng nhiều nhất.
Phủ thêm một lớp lên nền chưa mài không tạo ra độ bám; lớp mới sẽ bong theo lớp cũ.
Khi biết rõ lớp lót, lớp phủ và số lớp đã thi công, bộ phận bảo trì có thể phủ lại lớp hoàn thiện theo từng phân khu mà không phải bóc toàn bộ sàn để đoán lại cấu trúc bên dưới.
Ghi lại hệ đã dùng cho từng khu vực ngay khi bàn giao — đây là việc dễ bị bỏ qua nhất.
Lớp trên cùng: tăng độ bóng, làm bề mặt dễ lau chùi hơn và bảo vệ lớp phủ màu khỏi mài mòn, trầy xước bề mặt.
Không thay thế được choKhông thay cho lớp phủ màu và không bù lại khuyết điểm của nền hoặc lớp bên dưới.
Lớp phủ không xử lý được nền còn ẩm, nhiễm dầu sâu hoặc bê tông yếu. Những trường hợp đó phải xử lý ở phần nền trước, nếu không lớp mới sẽ bong theo lớp cũ.
Tỷ lệ pha, thời gian chờ lớp và điều kiện thi công của từng mã sơn lấy theo TDS. Xem toàn bộ hệ sơn
Quy trình tư vấn và chuẩn bị phương án
Từ hiện trạng nền đến bàn giao
Quy trình dưới đây mang tính tham khảo. Công trình như phòng sạch, bệnh viện, nhà máy thực phẩm – dược phẩm, sân thể thao hoặc nền đang có sự cố cần quy trình riêng.
01Khách gửi ảnh/video, diện tích và vị trí công trình
02Kỹ thuật đánh giá sơ bộ nền và điều kiện vận hành
03Đề xuất hệ sơn, vật tư và lưu ý xử lý nền
04Báo giá và định mức tham khảo theo hệ đã chọn
05Hỗ trợ trước, trong hoặc sau thi công tùy gói
Quy trình thi công tham khảo
Khảo sát nền → mài và hút bụi → xử lý khuyết điểm → thi công lớp lót đã chọn → thi công lớp phủ màu và lớp hoàn thiện tùy chọn → kiểm tra và chờ đóng rắn theo TDS.
Chọn một trong hai: lót hệ nước 1K hoặc lót PU 2K hệ nước; không thi công cả hai liên tiếp nếu không có chỉ định kỹ thuật riêng.
Thời gian chờ đi lại hoặc đưa vào vận hành phụ thuộc từng sản phẩm, nhiệt độ, độ ẩm và độ dày màng thực tế — chỉ xác định theo TDS và điều kiện công trường, không áp dụng mốc chung.
Hồ sơ công trình
Dự án tiêu biểu
Tham khảo nhanh bốn nhóm công trình và cách Lotus ghi nhận phạm vi xử lý, hệ sơn theo từng điều kiện sử dụng.
Hồ sơ dành cho nhà thầu, bộ phận bảo trì và tư vấn thiết kế khi lập phương án sàn. TDS có thể tải trực tiếp; tài liệu chưa có file chính thức được ghi rõ trạng thái.
LOT-FLR-TDS-1K
TDS
TDS — Sơn lót sàn hệ nước 1K (Lotus FLOOR SEALER)
Thông số kỹ thuật sơn lót sàn một thành phần hệ nước: tỷ lệ pha, độ phủ, thời gian khô, điều kiện thi công.
Phần lớn nền bê tông cũ vẫn sơn được, nhưng kết quả phụ thuộc vào việc xử lý nền. Cần kiểm tra độ đặc chắc, độ ẩm, mức bụi phấn, vùng bong rỗ và dấu hiệu nhiễm dầu. Sau khi mài mở bề mặt và hút bụi, kỹ thuật sẽ quyết định dùng lót 1K hay lót PU 2K. Nếu nền có nước thấm từ dưới lên, cần xử lý nguyên nhân trước khi thi công lớp phủ.
Nền có dầu nhớt hoặc bụi phấn cần xử lý thế nào?
Dầu nhớt phải được tẩy và mài loại bỏ đến khi bề mặt không còn thấm dầu, vì dầu còn lại sẽ làm giảm độ bám của lớp lót. Nền bụi phấn cần mài đến lớp bê tông đặc chắc và hút bụi kỹ. Với vùng nhiễm dầu sâu, có thể phải cắt bỏ và vá lại cục bộ. Đây là các trường hợp nên khảo sát trực tiếp thay vì quyết định qua ảnh.
Có thể dùng cho khu vực có xe nâng không?
Có thể, nhưng hệ phải được thiết kế cho mức tải đó: lớp lót liên kết cao, lớp phủ đủ dày và nền bê tông đạt độ đặc chắc yêu cầu. Mức tải cụ thể, loại bánh xe và tần suất di chuyển cần được đối chiếu với TDS sản phẩm và hiện trạng nền. Lotus không đưa ra con số chịu tải chung cho mọi công trình; kỹ thuật sẽ xác nhận theo từng khu vực.
Khác biệt giữa lớp lót 1K và lót PU 2K là gì?
Lót 1K là một thành phần, thi công đơn giản, phù hợp nền đặc chắc và mức tải nhẹ đến trung bình. Lót PU 2K là hai thành phần, cần pha đúng tỷ lệ và thi công trong thời gian sống hỗn hợp, nhưng cho liên kết cao hơn trên nền cũ, nền có độ hút không đều hoặc hệ chịu tải và vệ sinh thường xuyên. Việc chọn lót nên dựa trên hiện trạng nền, không dựa trên giá vật tư.
Bao lâu có thể đi lại hoặc đưa vào vận hành?
Thời gian chờ phụ thuộc từng sản phẩm trong hệ, nhiệt độ, độ ẩm không khí và độ dày màng thực tế, nên chỉ có thể xác định theo TDS của sản phẩm được chọn cùng điều kiện công trường. Lotus không đưa ra mốc chung như đi lại sau 2 ngày hay xe tải sau 7 ngày. Khi chốt hệ, kỹ thuật sẽ cung cấp mốc tham chiếu kèm điều kiện áp dụng cho từng lớp.